Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiểm dịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kiəm˧˨ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˨˩˦ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạt động kiểm tra, áp dụng các biện pháp kỹ thuật để phát hiện, kiểm soát, ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
    • Kiểm dịch động vật.

"kiểm dịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quarantine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiểm dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.