kiểu hình

Danh từ
Danh từ
  1. Tổ hợp toàn bộ các tính trạng và đặc điểm của cơ thể.

"kiểu hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh phenotype
🇨🇳 Tiếng Trung 表型
🇯🇵 Tiếng Nhật 表現型
🇫🇷 Tiếng Pháp phénotype
🇩🇪 Tiếng Đức phänotyp
🇮🇹 Tiếng Ý fenotipo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha fenotipo
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha fenótipo
🇮🇩 Tiếng Indonesia fenotipe
Tiếng Ba Lan fenotyp
Tiếng Thuỵ Điển fenotyp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểuâm đầu k · vần iêu · thanh hỏi
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kiểu hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.