Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiệt sức

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiət̚˧˨ʔ sɨk̚˧˦] · Huế [kiək̚˨˩ʔ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [kiək̚˨˩ʔ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kiək̚˨˩˨ ʂɨk̚˦˥] ~ [kiək̚˨˩˨ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yếu quá, không còn sức hoạt động.
    • Phải làm việc đến kiệt sức.

Câu ví dụ thêm

  • Cả Tom và tôi đều kiệt sức rồi.Both Tom and I are exhausted.
  • Tôi kiệt sức rồi, giường đang gọi tôi kìa!I'm exhausted, my bed is calling me!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiệt sức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exhausted · exhaustion · wornout
🇰🇷 Tiếng Hàn 지치다 jichida
🇩🇪 Tiếng Đức erschöpft
🇮🇹 Tiếng Ý distrutto · esausto · esaurito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiệtâm đầu k · vần iêt · thanh nặng
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiệt sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.