kinh điển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ ʔɗiən˧˩] · Huế [kɨn˧˧ ʔɗiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kɨn˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tác phẩm được coi là khuôn mẫu của một học phái.
    • Nghiên cứu những tác phẩm quân sự của các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác — Lê-nin. (Trường Chinh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 經典.

"kinh điển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh classic · canon
🇨🇳 Tiếng Trung 经典 jīng diǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 古典 こてん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
điểnâm đầu đ · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kinh điển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.