Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ zəːj˧˦] · Huế [kɨn˧˧ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [kɨn˧˧ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây nhỏ, cùng họ với bạc hà, lá có mùi thơm, dùng làm gia vị hay làm thưốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kinh giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.