kinh lạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [kɨn˧˧ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˧˧ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các đường truyền dẫn khí huyết trong thân người.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.