Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ fi˧˦] · Huế [kɨn˧˧ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kɨn˧˧ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền chi phí về việc gì.
- Thanh toán kinh phí.
Câu ví dụ thêm
- Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí.I estimate the production costs to be 36 percent of the budget.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"kinh phí" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kinh phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.