kinh tài

Danh từ
Danh từ
  1. "Kinh tế tài chính" nói tắt.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kinh tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.