Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kì cọ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˨˩ kɔ˧˨ʔ] · Huế [kɪj˦˩ kɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩ kɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cọ đi xát lại cho sạch ghét, sạch bẩn.

Cấu tạo âm tiết

kìâm đầu k · vần i · thanh huyền
cọâm đầu c · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kì cọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.