làm chủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ t͡ɕu˧˩] · Huế [laːm˦˩ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [laːm˨˩ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có quyền sở hữu.
    • Nông dân làm chủ ruộng đất.
  2. Điều khiển, quản lý hoàn toàn không bị ai chi phối.
    • Nhân dân làm chủ đất nước..
    • Tinh thần làm chủ tập thể..
    • Thái độ của nhân dân trong chế độ xã hội chủ nghĩa, coi tài sản, công việc là của mình, mình có trách nhiệm trông nom và bảo vệ, do đó tự nguyện làm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"làm chủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to master; to be in control
🇨🇳 Tiếng Trung 掌握 zhǎng wò · 做东 zuò dōng
🇫🇷 Tiếng Pháp maîtriser

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "làm chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.