Phó từ
- từ thường xuất hiện trong các câu hỏi về hành động
- Bạn đang làm gì?
Câu ví dụ thêm
- Tôi không còn biết phải làm gì nữa.I don't know what to do anymore.
- Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?What keeps you up so late?
- Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?What did you do last vacation?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "làm gì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.