Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm lạnh

Động từ
Động từ
  1. Xem đóng băng

"làm lạnh" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 冷やす ひやす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
lạnhâm đầu l · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "làm lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.