làm ngơ

Động từ
Động từ
  1. .

"làm ngơ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 無視 むし
🇰🇷 Tiếng Hàn 외면하다 oemyeonhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
ngơâm đầu ng · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "làm ngơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.