làm phiền

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ fiən˨˩] · Huế [laːm˦˩ fiəŋ˦˩] · Sài Gòn [laːm˨˩ fiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quấy nhiễu, làm bận người khác.

Câu ví dụ

  • Có tiền mới làm phiền thiên hạ.Money is everything.
  • Cô ấy nói điều đó không làm phiền cô ấy.She says that doesn't bother her.
  • Xin lỗi, tôi không muốn làm phiền bạn đang học.Sorry, I don't want to distract you from your studies.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"làm phiền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bother · disturb · trouble · annoy · burden · intrude
🇨🇳 Tiếng Trung 麻烦 má fan · 打扰 dǎ rǎo
🇯🇵 Tiếng Nhật 迷惑 めいわく
🇰🇷 Tiếng Hàn 실례하다 silryehada · 방해하다 banghaehada
🇫🇷 Tiếng Pháp déranger · ennuyer · gêner · embêter
🇩🇪 Tiếng Đức stören
🇷🇺 Tiếng Nga беспокоить беспоко́ить
🇹🇭 Tiếng Thái รบกวน róp-kuan
🇮🇹 Tiếng Ý il disturbo · disturbare · infastidire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
phiềnâm đầu ph · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "làm phiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.