làm vườn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ vɨən˨˩] · Huế [laːm˦˩ vɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [laːm˨˩ vɨəŋ˨˩] ~ [laːm˨˩ jɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm những việc như chăm nom trồng trọt cây cỏ ở vườn.

Câu ví dụ

  • Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng.Tomorrow, I'm going to help my mother in the garden for half an hour.
  • Tôi thích làm vườn.I love gardening.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"làm vườn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gardening · gardener · to garden
🇯🇵 Tiếng Nhật 園芸 えんげい
🇮🇹 Tiếng Ý il giardiniere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
vườnâm đầu v · vần ươn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "làm vườn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.