làn sóng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːn˨˩ sawŋ͡m˧˦] · Huế [laːŋ˦˩ ʂawŋ͡m˦˧˥] ~ [laːŋ˦˩ sɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [laːŋ˨˩ ʂawŋ͡m˦˥] ~ [laːŋ˨˩ sawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sóng xô nối tiếp nhau tạo thành từng lớp có bề mặt hình uốn lượn.
    • Tóc uốn kiểu làn sóng.
    • Làn sóng đấu tranh.
  2. Bước sóng vô tuyến điện.
    • Phát trên làn sóng ngắn.

"làn sóng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wave; trend
🇨🇳 Tiếng Trung 波浪 bō làng
🇰🇷 Tiếng Hàn 물결 mulgyeol
🇫🇷 Tiếng Pháp la vague
🇮🇹 Tiếng Ý l'onda · l'ondata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lànâm đầu l · vần an · thanh huyền
sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "làn sóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.