Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˨˩ tïŋ˧˦] · Huế [lɛɲ˦˩ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [lan˨˩ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Bệnh) Không có tính chất nguy hiểm.
- Virus lành tính.
- U lành tính.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lành tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.