ác tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Bệnh tật) Hiểm nghèo, có thể gây tử vong trong thời gian ngắn.
    • U ác tính.
    • Sốt rét ác tính.

"ác tính" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý maligno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ác tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.