Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ləm˧˧ tʰəːj˨˩] · Huế [ləm˧˧ tʰəːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạm trong một thời gian, chưa chính thức.
- Chính phủ lâm thời.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 臨時.
"lâm thời" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 临时 lín shí |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lâm thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.