lâu năm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đã qua nhiều năm.
    • Vỏ quýt lâu năm

"lâu năm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 常年 cháng nián

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lâuâm đầu l · vần âu · thanh ngang
nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lâu năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.