lãng phí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˦ˀ˥ fi˧˦] · Huế [laːŋ˧˨ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˦ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm tốn kém, hao tổn một cách vô ích.
    • Lãng phí tiền của.
    • Ăn tiêu lãng phí.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng lãng phí tiền bạc nữa.Stop wasting money.
  • Đừng lãng phí thời gian.Don't waste your time.
  • Tôi hy vọng bạn không lãng phí thời gian của tôi.I hope you're not wasting my time.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lãng phí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh waste · wasteful · to waste; wasteful
🇨🇳 Tiếng Trung 浪费 làng fèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 無駄 むだ · もったいない
🇰🇷 Tiếng Hàn 낭비 nangbi
🇫🇷 Tiếng Pháp gaspiller · le gâchis
🇩🇪 Tiếng Đức verschwenden
🇮🇹 Tiếng Ý sprecare · lo spreco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãngâm đầu l · vần ang · thanh ngã
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lãng phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.