lãng tai

Tính từ
Tính từ
  1. Chỉ những người có khả năng nghe kém hoặc không nghe được.

"lãng tai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deaf

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãngâm đầu l · vần ang · thanh ngã
taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lãng tai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.