lãnh hải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ haːj˧˩] · Huế [lɛɲ˧˨ haːj˧˨] · Sài Gòn [lan˨˩˦ haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phạm vi biển ven bờ, có chiều rộng quy định (thường không vượt quá 12 hải lí), thuộc chủ quyền của một nước ven biển.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 領海.

Từ, cụm từ chứa "lãnh hải"

Cấu tạo âm tiết

lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã
hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lãnh hải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.