vùng lãnh hải

Danh từ
Danh từ
  1. là vùng biển thuộc chủ quyền của quốc gia nào đó

Cấu tạo âm tiết

vùngâm đầu v · vần ung · thanh huyền
lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã
hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vùng lãnh hải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.