Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lãnh thổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ tʰo˧˩] · Huế [lɛɲ˧˨ tʰow˧˨] · Sài Gòn [lan˨˩˦ tʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất đai thuộc chủ quyền của một nước.

Câu ví dụ

  • Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.The armed forces occupied the entire territory.
  • Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.Greenland, as a territory of Denmark, is part of NATO.
  • Nga là một đất nước khổng lồ, nhưng phần lớn lãnh thổ quá khó ở.Russia is an enormous country, but most of its territory is quite inhospitable.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 領土.

"lãnh thổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh territory
🇨🇳 Tiếng Trung 领土 lǐng tǔ
🇰🇷 Tiếng Hàn 영역 yeongyeok
🇫🇷 Tiếng Pháp le territoire
🇷🇺 Tiếng Nga территория террито́рия
🇹🇭 Tiếng Thái ดินแดน din-daen · อาณาเขต aa-naa-khèet
🇮🇹 Tiếng Ý il territorio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã
thổâm đầu th · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lãnh thổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.