lão thị

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːw˦ˀ˥ tʰi˧˨ʔ] · Huế [laːw˧˨ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːw˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tật của mắt già không còn nhìn được gần do khả năng điều tiết của thủy tinh thể giảm sút.

Cấu tạo âm tiết

lãoâm đầu l · vần ao · thanh ngã
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lão thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.