lên án

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [len˧˧ ʔaːn˧˦] · Huế [len˧˧ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ləːn˧˧ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chỉ ra tội lỗi để buộc tội, để phê phán.
    • Bị lên án.
    • Lên án tội ác man rợ của địch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lên án" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh condemn
🇨🇳 Tiếng Trung 谴责 qiǎn zé
🇷🇺 Tiếng Nga осуждать осужда́ть
🇮🇹 Tiếng Ý condannare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lên án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.