Động từ
- Bắt đầu ra đi xa.
"lên đường" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 动身 dòng shēn · 启程 qǐ chéng |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | aufbrechen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | отправиться отпра́виться · отправляться отправля́ться |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lên đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.