lên đường

Động từ
Động từ
  1. Bắt đầu ra đi xa.

"lên đường" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 动身 dòng shēn · 启程 qǐ chéng
🇩🇪 Tiếng Đức aufbrechen
🇷🇺 Tiếng Nga отправиться отпра́виться · отправляться отправля́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lên đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.