lên cân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [len˧˧ kən˧˧] · Huế [len˧˧ kəŋ˧˧] · Sài Gòn [ləːn˧˧ kəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói thân thể nặng thêm ra vì khỏe mạnh.
    • Đi nghỉ hè về, người lên cân.

"lên cân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to gain weight

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
cânâm đầu c · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lên cân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.