Định nghĩa
- Bốc hơi, bốc khí lên.
- Cơm rượu đã lên hơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lên hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.