lên hơi

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Bốc hơi, bốc khí lên.
    • Cơm rượu đã lên hơi.

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lên hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.