lên men

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [len˧˧ mɛn˧˧] · Huế [len˧˧ mɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ləːn˧˧ mɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hóa học) Sự biến đổi của những chất hữu cơ sang những chất khác bằng tác dụng của men.

"lên men" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หมัก màk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
menâm đầu m · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lên men" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.