Danh từ
- Lò lớn.
- Lò cừ nung nấu sự đời (Cung oán ngâm khúc)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lò cừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.