lòng đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lawŋ͡m˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [lawŋ͡m˦˩ ʔɗɨəŋ˦˩] ~ [lɔŋ˦˩ ʔɗɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mặt đất dọc theo phố, giữa hai vỉa hè, dành cho xe chạy.

Cấu tạo âm tiết

lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lòng đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.