lô cốt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˧˧ kot̚˧˦] · Huế [low˧˧ kok̚˦˧˥] · Sài Gòn [low˧˧ kok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình công sự được xây đắp thành khối kiên cố, dùng để phòng ngự, cố thủ ở một vị trí hoặc miền nào.
    • Hoả lực của địch từ các lô cốt bắn ra không ngớt.
  2. Người bảo thủ, khó lay chuyển, khó giác ngộ.

Cấu tạo âm tiết

lôâm đầu l · vần ô · thanh ngang
cốtâm đầu c · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lô cốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.