lý lịch

Danh từ
Danh từ
  1. Nguồn gốc và lịch sử.
    • Lý lịch cán bộ.
  2. Sổ ghi nguồn gốc và lịch sử.
    • Nộp lý lịch cho vụ Tổ chức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lý lịch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh background
🇹🇭 Tiếng Thái ประวัติ prà-wàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lýâm đầu l · vần y · thanh sắc
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lý lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.