lăng kính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˧ kïŋ˧˦] · Huế [laŋ˧˧ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [laŋ˧˧ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý học) Dụng cụ quang học hình trụ đáy tam giác, làm bằng một chất trong suốt thường là thủy tinh, có tính chất khúc xạ và phân tích ánh sáng.

Cấu tạo âm tiết

lăngâm đầu l · vần ăng · thanh ngang
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lăng kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.