Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˧ t͡ɕi˨˩] · Huế [laŋ˧˧ ʈɪj˦˩] · Sài Gòn [laŋ˧˧ ʈɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ hình phạt tàn khốc thời phong kiến, giết phạm nhân bằng cách cắt chân tay, xẻo từng miếng thịt cho chết dần.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 凌遲.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lăng trì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.