lĩnh vực

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˦ˀ˥ vɨk̚˧˨ʔ] · Huế [lɨn˧˨ vɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨn˨˩˦ vɨk̚˨˩˨] ~ [lɨn˨˩˦ jɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Toàn thể nội dung bao gồm trong một ngành hoạt động và, nói riêng, một ngành khoa học, nghệ thuật. . .
    • Lĩnh vực kinh tế.
    • Lĩnh vực kỹ thuật.
    • Lĩnh vực sử học.

"lĩnh vực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh field · area · sphere · field; domain
🇨🇳 Tiếng Trung 领域 lǐng yù
🇯🇵 Tiếng Nhật 分野 ぶんや · 方面 ほうめん
🇰🇷 Tiếng Hàn 분야 bunya · 영역 yeongyeok · 부문 bumun
🇫🇷 Tiếng Pháp le domaine
🇩🇪 Tiếng Đức das Gebiet · der Bereich
🇷🇺 Tiếng Nga область о́бласть · сфера сфе́ра
🇹🇭 Tiếng Thái ด้าน dâan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lĩnhâm đầu l · vần inh · thanh ngã
vựcâm đầu v · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lĩnh vực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.