lương tri

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˧ t͡ɕi˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨəŋ˧˧ ʈɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng phê phán đúng và biết nhận định tinh vi, không thiên lệch, trước những vấn đề không giải quyết được bằng lý luận khoa học, kiến thức chuyên môn.
  2. .

Cấu tạo âm tiết

lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang
triâm đầu tr · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lương tri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.