Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưỡi câu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəj˦ˀ˥ kəw˧˧] · Huế [lɨj˧˨ kəw˧˧] · Sài Gòn [lɨj˨˩˦ kəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Móc nhỏ bằng sắt để móc mồi câu cá.
    • Mắc lưỡi câu vào dây câu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lưỡi câu" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga крючок крючо́к
🇹🇭 Tiếng Thái เบ็ด bèt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưỡiâm đầu l · vần ươi · thanh ngã
câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưỡi câu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.