Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəj˦ˀ˥ le˧˧] · Huế [lɨj˧˨ lej˧˧] · Sài Gòn [lɨj˨˩˦ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ dao dài có mũi nhọn cắm vào đầu súng dùng để đâm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lưỡi lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.