lưỡng cực

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˦ˀ˥ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [lɨəŋ˧˨ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˦ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Vật lý học) Có hai cực điện hoặc hai cực từ dấu khác nhau, đặt cách nhau một khoảng nhỏ.
Danh từ
  1. (Vật lý học) Vật thể có hai cực điện hoặc hai cực từ dấu khác nhau, đặt cách nhau một khoảng nhỏ.
    • Các nam châm có thể coi là các lưỡng cực từ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom bị rối loạn lưỡng cực.Tom's bipolar.

"lưỡng cực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bipolar · dipole
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha bipolar · dipolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưỡngâm đầu l · vần ương · thanh ngã
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lưỡng cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.