Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lưỡng Hà

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˦ˀ˥ haː˨˩] · Huế [lɨəŋ˧˨ haː˦˩] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˦ haː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một khu vực lịch sử ở Tây Á nằm trong hệ thống sông Tigris và Euphrates ở phía Bắc của Lưỡi liềm Màu mỡ.

Cấu tạo âm tiết

lưỡngâm đầu l · vần ương · thanh ngã
hàâm đầu h · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Lưỡng Hà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.