lưỡng tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˦ˀ˥ tïŋ˧˦] · Huế [lɨəŋ˧˨ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˦ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Sinh học) Hiện tượng hoặc sự vật mang hai đặc tính riêng biệt có nguồn gốc hoặc bản chất khác và trái ngược nhau.
    • Chất lưỡng tính.
    • Chất tẩy rửa lưỡng tính.

"lưỡng tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Hermaphrodite · ambisexual · amphoteric · androgynous · bisexual · dimorphous
🇫🇷 Tiếng Pháp amphotère · bissexué · bissexuel · androgyne · hermaphrodite · monocline

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưỡngâm đầu l · vần ương · thanh ngã
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lưỡng tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.