Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˦ˀ˥ viən˧˨ʔ] · Huế [lɨəŋ˧˨ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˦ viəŋ˨˩˨] ~ [lɨəŋ˨˩˦ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hai viện hợp thành một cơ quan lập pháp theo chế độ lưỡng viện.
- Chế độ quốc hội hoặc nghị viện được tổ chức thành hai viện.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán-Việt 兩院.
Từ, cụm từ chứa "lưỡng viện"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lưỡng viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.