lượng chất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [lɨəŋ˨˩ʔ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩˨ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (đeN) số lượng và chất lượng ; định lượng và thể tích.
  2. (bóng) Phương pháp đo nồng độ muối tại bể bơi.

Cấu tạo âm tiết

lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lượng chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.