Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ hajŋ̟˨˩] · Huế [lɨw˧˧ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [lɨw˧˧ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa ra sử dụng rộng rãi từ người này, nơi này qua người khác, nơi khác trong xã hội.
    • Lưu hành loại tiền mới.
    • Cấm lưu hành.
    • Tài liệu lưu hành nội bộ (trong nội bộ một tổ chức).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 流行.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lưu hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.