lưu lạc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [lɨw˧˧ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨw˧˧ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trôi dạt nay đây mai đó, không ổn định.
    • Thân phận lưu lạc.
    • Một đời lưu lạc .
    • Từ con lưu lạc quê người,.
    • Bèo trôi sóng vỗ chốc mười lăm năm (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 流落.

"lưu lạc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 流浪 liú làng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lưu lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.