Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ lwiən˧˦] · Huế [lɨw˧˧ lwiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [lɨw˧˧ l⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị ràng buộc bằng tình cảm mạnh mẽ đến mức luôn luôn nghĩ đến, không muốn rời bỏ.
- Ra trường khi hết khóa, sinh viên còn lưu luyến thầy và bạn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 留戀.
"lưu luyến" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 留恋 liú liàn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lưu luyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.