lưu vong

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ vawŋ͡m˧˧] · Huế [lɨw˧˧ vawŋ͡m˧˧] ~ [lɨw˧˧ vɔŋ˧˧] · Sài Gòn [lɨw˧˧ vawŋ͡m˧˧] ~ [lɨw˧˧ jawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ; id.) . Sống tạm bợ nơi nào đó không phải là quê hương, lý do vì quê hương đang có vấn nạn. Lưu vong dùng đúng khi quê hương thật sự đang vấn nạn.
    • Chính phủ lưu vong là chính phủ phải tạm ở, để tránh nạn trên đất nước khác, vì quê hương của Chính phủ đang có vấn nạn.
    • Vua lưu vong là vua phải đi lánh nạn trên xứ người, vì lãnh thổ đang nguy biến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 流亡.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
vongâm đầu v · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lưu vong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.